字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里谒
里谒
Nghĩa
1.谓通过宫中嬖宠的女子干求请托。
Chữ Hán chứa trong
里
谒