字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里选
里选
Nghĩa
1.古代中央命地方选荐人才的制度。
Chữ Hán chứa trong
里
选