字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里闬
里闬
Nghĩa
1.指里门。 2.代指乡里。
Chữ Hán chứa trong
里
闬