字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
重仞
重仞
Nghĩa
1.累仞;数仞。形容高。语出《论语.子张》"子贡曰'譬之宫墙,赐之墙也及肩,窥见室家之好。夫子之墙数仞,不得其门而入,不见宗庙之美,百官之富。'" 2.借以称颂孔子。
Chữ Hán chứa trong
重
仞