字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
重栾
重栾
Nghĩa
1.重重的曲枅。栾,曲枅,即柱上承斗拱的曲木。
Chữ Hán chứa trong
重
栾