字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
重瓣胃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
重瓣胃
重瓣胃
Nghĩa
1.反刍动物的胃的第三部分,容积比蜂巢胃略大,内壁有书页状的褶。反刍后的食物进入重瓣胃继续加以磨细。
Chữ Hán chứa trong
重
瓣
胃