字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
重膇
重膇
Nghĩa
1.亦作"重?"。 2.脚肿病。重,通"肿"。
Chữ Hán chứa trong
重
膇