字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
重裵列鼎
重裵列鼎
Nghĩa
1.喻指生活富贵,位居高官。
Chữ Hán chứa trong
重
裵
列
鼎