字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
重龈
重龈
Nghĩa
1.幼儿牙根发炎之症。
Chữ Hán chứa trong
重
龈