字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
野葡萄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
野葡萄
野葡萄
Nghĩa
1.落叶藤本植物,茎细长,叶子心脏形,掌状分裂,圆锥花序,花小,淡黄绿色。浆果卵圆形,紫黑色,味酸,可以吃,也可以酿酒。
Chữ Hán chứa trong
野
葡
萄