字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
野赭
野赭
Nghĩa
1.谓原野如赭,草木俱无。赭,红土,喻烧尽。
Chữ Hán chứa trong
野
赭