字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
野鹤步罡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
野鹤步罡
野鹤步罡
Nghĩa
1.形容人步履蹒跚的样子。
Chữ Hán chứa trong
野
鹤
步
罡