字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金丝桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金丝桃
金丝桃
Nghĩa
1.花名。亦名金丝海棠。丛生灌木﹐花似桃﹐心有黄须﹐铺散花外﹐若金丝然。
Chữ Hán chứa trong
金
丝
桃