字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金丝熏
金丝熏
Nghĩa
1.烟草之别名。 2.为旱烟之一品。
Chữ Hán chứa trong
金
丝
熏