字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金丝燕
金丝燕
Nghĩa
1.鸟名。体较小﹐羽毛灰褐色﹐翅膀尖而长﹐四个脚趾都朝前生长。栖息在热带岛屿上﹐捕食小虫№部有很发达的黏液腺﹐所分泌的唾液在空气中凝成固体﹐是金丝燕筑巢的主要材料。所筑的巢就是食品中的燕窝。
Chữ Hán chứa trong
金
丝
燕
金丝燕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台