字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金丝雀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金丝雀
金丝雀
Nghĩa
1.鸟名。面部至胸部黄色﹐腰部黄绿色﹐腹部白色﹐尾巴和翅膀黑色﹐鸣声婉转动听。变种很多。对煤气很敏感﹐空气中有极少量煤气就会晕倒﹐因此可以用来检查矿井中有没有煤气。通称黄鸟。
Chữ Hán chứa trong
金
丝
雀