字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金丸
金丸
Nghĩa
1.金制的弹丸。 2.指金黄色的果实。 3.比喻明亮的圆月。
Chữ Hán chứa trong
金
丸