字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金书铁券
金书铁券
Nghĩa
1.即丹书铁券。古时帝王赐给功臣世代享有免罪等特权的证件。
Chữ Hán chứa trong
金
书
铁
券