字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金人三缄
金人三缄
Nghĩa
1.指人之慎言。语出《孔子家语.观周》﹕"孔子观周﹐遂入太祖后稷之庙。庙堂右阶之前有金人焉。三缄其口﹐而铭其背曰﹕'古之慎言人也。'"
Chữ Hán chứa trong
金
人
三
缄