字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金人偈
金人偈
Nghĩa
1.谓慎言之戒。
Chữ Hán chứa trong
金
人
偈
金人偈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台