字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金人捧露盘
金人捧露盘
Nghĩa
1.词牌名。又名《铜人捧露盘》。双调﹐有七十九字﹑七十八字和八十一字等四体。
Chữ Hán chứa trong
金
人
捧
露
盘