字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金伞
金伞
Nghĩa
1.金饰或黄色的伞盖。古代的一种仪仗。
Chữ Hán chứa trong
金
伞