字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金兰簿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金兰簿
金兰簿
Nghĩa
1.登记结拜兄弟姓名﹑年龄﹑籍贯等的簿册。
Chữ Hán chứa trong
金
兰
簿