字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金兽
金兽
Nghĩa
1.指金色虎首形铺首。 2.指兽形的香炉。 3.铜镜上兽形花纹。 4.古台名『建安十八年﹐曹操建于邺城西北。
Chữ Hán chứa trong
金
兽