字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金凤凰
金凤凰
Nghĩa
1.车辖之饰物。 2.织物上的金色凤形图案。 3.金制的凤凰形首饰。 4.比喻美好的新事物。
Chữ Hán chứa trong
金
凤
凰