字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金凫
金凫
Nghĩa
1.金铸的凫。帝王陪葬物。 2.灯名。 3.凫形香炉。
Chữ Hán chứa trong
金
凫