字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刚
金刚
Nghĩa
〈方〉某些昆虫(如苍蝇)的蛹。
Chữ Hán chứa trong
金
刚