字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刚圈
金刚圈
Nghĩa
1.一种用作武器的金属圈。
Chữ Hán chứa trong
金
刚
圈
金刚圈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台