字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刚坚
金刚坚
Nghĩa
1.佛珠。传说有毒能消毒﹐有热能除热﹐并能使怨家亲善。又名如意珠。
Chữ Hán chứa trong
金
刚
坚