字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刚藏
金刚藏
Nghĩa
1.佛教语。金刚神之化身。
Chữ Hán chứa trong
金
刚
藏