字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刚骨
金刚骨
Nghĩa
1.指枣木作的杵臼。 2.植物名。即菝葜。
Chữ Hán chứa trong
金
刚
骨
金刚骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台