字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金券
金券
Nghĩa
1.铁券的美称。帝王赐大臣的信物。 2.能直接兑换黄金的票证。
Chữ Hán chứa trong
金
券