字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金刹
金刹
Nghĩa
1.佛地悬幡的塔柱。 2.指宝塔。 3.指佛寺。
Chữ Hán chứa trong
金
刹