字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金匏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金匏
金匏
Nghĩa
1.我国古代乐器统称八音﹐即金﹑石﹑土﹑革﹑丝﹑木﹑匏﹑竹八类。钟﹑铃等属金类﹐笙﹑竽等属匏类。因以"金匏"泛指乐器。
Chữ Hán chứa trong
金
匏