字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金匕药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金匕药
金匕药
Nghĩa
1.指神丹﹐仙丹。语本南朝宋鲍照《代淮南王》诗﹕"琉璃作碗牙作盘﹐金鼎玉匕合神丹。"
Chữ Hán chứa trong
金
匕
药