字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金匼匝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金匼匝
金匼匝
Nghĩa
1.金制的马络头。 2.罩在灯上的金丝络。
Chữ Hán chứa trong
金
匼
匝