字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金华牧羊儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金华牧羊儿
金华牧羊儿
Nghĩa
1.指传说中的仙人黄初平。亦称赤松子。因其牧羊遇仙而出世修炼﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
金
华
牧
羊
儿