字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金华腿
金华腿
Nghĩa
1.浙江金华产的火腿。
Chữ Hán chứa trong
金
华
腿