字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金友玉昆
金友玉昆
Nghĩa
1.谓一门兄弟才德并美◇常用为对他人兄弟的美称。
Chữ Hán chứa trong
金
友
玉
昆