字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金台市骏
金台市骏
Nghĩa
1.犹言千金市骨。谓不惜以高价买养骏马。比喻延揽贤才十分诚恳。语本《战国策.燕策一》所载燕昭王筑黄金台招贤的故事。
Chữ Hán chứa trong
金
台
市
骏