字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金吾
金吾
Nghĩa
1.古官名。负责皇帝大臣警卫﹑仪仗以及僥循京师﹑掌管治安的武职官员。其名称﹑体制﹑权限历代多有不同『有执金吾﹐唐宋以后有金吾卫﹑金吾将军﹑金吾校尉等。
Chữ Hán chứa trong
金
吾