字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金吾卫
金吾卫
Nghĩa
1.掌管皇帝禁卫﹑扈从等事的亲军。
Chữ Hán chứa trong
金
吾
卫