字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金吾鸟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金吾鸟
金吾鸟
Nghĩa
1.帝王出行时执金吾所执上端呈鸟形的仪仗。
Chữ Hán chứa trong
金
吾
鸟