字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金商 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金商
金商
Nghĩa
1.汉东京洛阳西门名。 2.指秋令﹔秋声。秋于五行为金﹐于五音为商﹐商为金音﹐其音凄厉﹐于时为秋。
Chữ Hán chứa trong
金
商