字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金嗓子
金嗓子
Nghĩa
指音色清脆、圆润悦耳的歌喉。
Chữ Hán chứa trong
金
嗓
子
金嗓子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台