字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金囊
金囊
Nghĩa
1.放置黄金的袋子。语本《史记.郦生陆贾列传》﹕"﹝尉他﹞乃大说陆生﹐留与饮数月。曰﹕'越中无足与语﹐至生来﹐令我日闻所不闻。'赐陆生橐中装直千金﹐他送亦千金。"
Chữ Hán chứa trong
金
囊