字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金圆券
金圆券
Nghĩa
国民党政府在1948年发行的一种纸币。
Chữ Hán chứa trong
金
圆
券