字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金坛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金坛
金坛
Nghĩa
1.道教供奉神仙的坛。 2.拜将的坛。 3.句曲山山洞﹐道书所称洞天福地之一。在江苏省金坛县。
Chữ Hán chứa trong
金
坛