字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
金坡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金坡
金坡
Nghĩa
1.古时皇宫正殿称金銮殿﹐殿旁有坡称金峦坡。坡与翰林院相接﹐故以"金坡"借指翰林院。
Chữ Hán chứa trong
金
坡