字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金埒
金埒
Nghĩa
1.用钱币筑成的界垣。 2.借指豪侈的骑射场。 3.借指名贵的马匹。 4.金色的围墙。
Chữ Hán chứa trong
金
埒
金埒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台